Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Quật / Đào

Âm On (音読み)
クツ
Âm Kun (訓読み)
ほる

Ví dụ

穴を掘る。
Đào hố.
井戸を掘る。
Đào giếng.
発掘調査。
Khảo sát khai quật.

Bài học có chữ này