枯
0 nét
·
JLPT N2
Khô / Khô héo, cạn kiệt
Âm On (音読み)
コ
Âm Kun (訓読み)
かれる・からす
Ví dụ
花が枯れる。
Hoa héo.
植木を枯らす。
Làm cây cảnh héo.
資源が枯渇する。
Nguồn tài nguyên cạn kiệt.