合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
権
0 nét · JLPT N2

Quyền / Quyền lợi, quyền lực

Âm On (音読み)
ケン・ゴン
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

権利を主張する。
Khẳng định quyền lợi.
選挙権。
Quyền bầu cử.
政権交代。
Chuyển giao chính quyền.

Bài học có chữ này