Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Trầm / Chìm, lắng xuống

Âm On (音読み)
チン
Âm Kun (訓読み)
しずむ・しずめる

Ví dụ

船が沈没した。
Con tàu bị chìm.
日が沈む。
Mặt trời lặn.
湯船に体を沈める。
Ngâm mình trong bồn tắm.

Bài học có chữ này