Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Xung / Ngoài khơi

Âm On (音読み)
チュウ
Âm Kun (訓読み)
おき

Ví dụ

沖に出る。
Ra ngoài khơi.
沖でボートが沈んだ。
Chiếc thuyền bị chìm ngoài khơi.
沖縄県。
Tỉnh Okinawa.

Bài học có chữ này