Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Phao / Bọt

Âm On (音読み)
ホウ
Âm Kun (訓読み)
あわ

Ví dụ

ビールの泡。
Bọt bia.
泡を立てる。
Tạo bọt.
水泡。
Bọng nước.

Bài học có chữ này