波
0 nét
·
JLPT N2
Ba / Sóng
Âm On (音読み)
ハ
Âm Kun (訓読み)
なみ
Ví dụ
津波が来る。
Sóng thần đến.
波が高い。
Sóng lớn.
電波。
Sóng điện.