Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Nê / Bùn

Âm On (音読み)
デイ
Âm Kun (訓読み)
どろ

Ví dụ

泥だらけの靴。
Đôi giày đầy bùn.
泥棒。
Kẻ trộm.
泥水。
Nước bùn.

Bài học có chữ này