Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Tịnh / Trong sạch

Âm On (音読み)
ジョウ
Âm Kun (訓読み)
きよい・きよめる・きよまる

Ví dụ

浄水場。
Nhà máy xử lý nước.
心を浄める。
Thanh lọc tâm hồn.
浄化する。
Thanh lọc.

Bài học có chữ này