合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
浮
0 nét · JLPT N2

Phù / Nổi, nổi lên

Âm On (音読み)
フ
Âm Kun (訓読み)
うく・うかぶ・うかべる

Ví dụ

体が宙に浮く。
Cơ thể lơ lửng trong không trung.
目に涙を浮かべる。
Rưng rưng nước mắt.
首位に浮上する。
Vươn lên vị trí dẫn đầu.

Bài học có chữ này