渇
0 nét
·
JLPT N2
Khát / Khát, khao khát
Âm On (音読み)
カツ
Âm Kun (訓読み)
かわく・かわかす
Ví dụ
喉が渇く。
Khát nước.
渇水。
Hạn hán.
平和を渇望する。
Khao khát hòa bình.