溶
0 nét
·
JLPT N2
Dung / Tan chảy, hòa tan
Âm On (音読み)
ヨウ
Âm Kun (訓読み)
とける・とかす・とく
Ví dụ
氷が溶ける。
Băng tan.
バターを溶かす。
Làm chảy bơ.
絵の具を溶く。
Pha màu vẽ.