Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Dung / Tan chảy, hòa tan

Âm On (音読み)
ヨウ
Âm Kun (訓読み)
とける・とかす・とく

Ví dụ

氷が溶ける。
Băng tan.
バターを溶かす。
Làm chảy bơ.
絵の具を溶く。
Pha màu vẽ.

Bài học có chữ này