Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Trích / Giọt nước

Âm On (音読み)
テキ
Âm Kun (訓読み)
しずく・したたる

Ví dụ

水滴が落ちる。
Giọt nước rơi xuống.
汗が滴る。
Mồ hôi nhỏ giọt.
点滴を受ける。
Truyền dịch.

Bài học có chữ này