Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Viêm / Lửa, viêm

Âm On (音読み)
エン
Âm Kun (訓読み)
ほのお

Ví dụ

炎症を起こす。
Bị viêm.
炎が燃え上がる。
Ngọn lửa bùng lên.
火炎。
Ngọn lửa.

Bài học có chữ này