Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Thán / Than

Âm On (音読み)
タン
Âm Kun (訓読み)
すみ

Ví dụ

炭火で焼く。
Nướng bằng than.
石炭。
Than đá.
木炭。
Than củi.

Bài học có chữ này