煙
0 nét
·
JLPT N2
Yên / Khói
Âm On (音読み)
エン
Âm Kun (訓読み)
けむり・けむる・けむい
Ví dụ
隣の家から煙が出ている。
Khói bốc lên từ nhà bên cạnh.
部屋の中が煙い。
Trong phòng đầy khói.
喫煙所。
Khu vực hút thuốc.