Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký

N2 Kanji Bài 13 健康・2

20 chữ Kanji · cấp N2

Thích / Đâm, chích
音:
訓: さす・ささる・ささす
0 nét
Tễ / Thuốc, chế phẩm
音: ザイ
訓:
0 nét
Song / Đôi, hai
音: ソウ
訓: ふた
0 nét
Khiết / Hút, thưởng thức
音: キツ
訓:
0 nét
Nhâm / Mang thai
音: ニン
訓: はらむ・みごもる
0 nét
Thân / Mang thai
音: シン
訓:
0 nét
Hoạn / Bệnh tật, mắc bệnh
音: カン
訓: わずらう
0 nét
Phách / Nhịp, vỗ tay
音: ハク・ヒョウ
訓:
0 nét
Yên / Khói
音: エン
訓: けむり・けむる・けむい
0 nét
Khán / Chăm sóc, theo dõi
音: カン
訓: みる
0 nét
Miên / Ngủ
音: ミン
訓: ねむる・ねむい・ねむらせる
0 nét
Nhãn / Mắt
音: ガン・ゲン
訓: まなこ・め
0 nét
Thụy / Ngủ
音: スイ
訓: ねむる・ねむい
0 nét
Phương / Mỡ, chất béo
音: ボウ
訓:
0 nét
Chi / Mỡ, chất béo
音:
訓: あぶら・あぶ
0 nét
Mạch / Mạch, mối liên hệ
音: ミャク
訓:
0 nét
Thiệt / Lưỡi
音: ゼツ
訓: した
0 nét
Khuẩn / Vi khuẩn
音: キン
訓:
0 nét
Thị / Nhìn, thị giác
音:
訓:
0 nét
Đản / Sinh ra
音: タン
訓:
0 nét
← Về danh sách bài Ôn tập SRS bài này