合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
脂
0 nét · JLPT N2

Chi / Mỡ, chất béo

Âm On (音読み)
シ
Âm Kun (訓読み)
あぶら・あぶ

Ví dụ

脂の多い肉。
Thịt nhiều mỡ.
脂質。
Chất béo.
脂が乗っている。
(Cá) béo ngon.

Bài học có chữ này