合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
脈
0 nét · JLPT N2

Mạch / Mạch, mối liên hệ

Âm On (音読み)
ミャク
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

脈を取る。
Bắt mạch.
話に脈絡がない。
Câu chuyện không có mạch lạc.
広い人脈を持つ。
Có mạng lưới quan hệ rộng.
脈拍が速い。
Mạch đập nhanh.

Bài học có chữ này