Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Thụy / Ngủ

Âm On (音読み)
スイ
Âm Kun (訓読み)
ねむる・ねむい

Ví dụ

睡魔におそわれる。
Bị cơn buồn ngủ ập đến.
熟睡する。
Ngủ say.
一睡もできない。
Không chợp mắt được chút nào.

Bài học có chữ này