合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
視
0 nét · JLPT N2

Thị / Nhìn, thị giác

Âm On (音読み)
シ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

視力検査。
Kiểm tra thị lực.
視野を広げる。
Mở rộng tầm nhìn.
疑問視する。
Xem là đáng nghi, đặt nghi vấn.

Bài học có chữ này