Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Đản / Sinh ra

Âm On (音読み)
タン
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

誕生日おめでとう。
Chúc mừng sinh nhật.
誕生する。
Ra đời.

Bài học có chữ này