Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Khuẩn / Vi khuẩn

Âm On (音読み)
キン
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

無菌室。
Phòng vô trùng.
除菌スプレー。
Bình xịt khử khuẩn.
病原菌を発見する。
Phát hiện vi khuẩn gây bệnh.

Bài học có chữ này