Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Chiếu / Chiếu sáng, đối chiếu, ngượng

Âm On (音読み)
ショウ
Âm Kun (訓読み)
てる・てらす・てれる・てらう

Ví dụ

太陽が照っている。
Mặt trời đang chiếu sáng.
法に照らす。
Đối chiếu theo pháp luật.
褒められると照れる。
Ngượng khi được khen.
残高照会。
Tra cứu số dư.

Bài học có chữ này