合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
燥
0 nét · JLPT N2

Táo / Khô ráo

Âm On (音読み)
ソウ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

空気が乾燥している。
Không khí khô hanh.
乾燥肌。
Da khô.
乾燥機。
Máy sấy.

Bài học có chữ này