瓶
0 nét
·
JLPT N2
Bình / Chai, lọ
Âm On (音読み)
ビン
Âm Kun (訓読み)
かめ
Ví dụ
花瓶。
Bình hoa.
瓶詰めのジャム。
Mứt đóng lọ.