合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
略
0 nét · JLPT N2

Lược / Lược bớt, tóm lược

Âm On (音読み)
リャク
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

詳しい説明を省略する。
Lược bỏ phần giải thích chi tiết.
戦略。
Chiến lược.
略歴を紹介する。
Giới thiệu sơ lược lý lịch.

Bài học có chữ này