筒
0 nét
·
JLPT N2
Đồng / Ống
Âm On (音読み)
トウ
Âm Kun (訓読み)
つつ
Ví dụ
卒業証書の筒。
Ống đựng bằng tốt nghiệp.
水筒を持ち歩く。
Mang theo bình nước.
円筒形のビル。
Tòa nhà hình trụ.