Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Lạp / Hạt

Âm On (音読み)
リュウ
Âm Kun (訓読み)
つぶ

Ví dụ

米粒。
Hạt gạo.
大粒の雨。
Hạt mưa to.
粒子が細かい。
Hạt (phân tử) rất nhỏ.

Bài học có chữ này