合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
紫
0 nét · JLPT N2

Tử / Màu tím

Âm On (音読み)
シ
Âm Kun (訓読み)
むらさき

Ví dụ

紫のセーターを着る。
Mặc áo len màu tím.
紫色の花。
Hoa màu tím.
紫外線が強い。
Tia cực tím mạnh.

Bài học có chữ này