荒
0 nét
·
JLPT N2
Hoang / Hoang, dữ dội
Âm On (音読み)
コウ
Âm Kun (訓読み)
あれる・あらす・あらい
Ví dụ
海が荒れる。
Biển động.
荒れた天気。
Thời tiết xấu.
荒野。
Hoang mạc.