Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Chứng / Chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận

Âm On (音読み)
ショウ
Âm Kun (訓読み)
あかし

Ví dụ

無実を証明する。
Chứng minh mình vô tội.
身分証明書。
Giấy chứng minh nhân thân.
運転免許証。
Bằng lái xe.

Bài học có chữ này