Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Thi / Thơ

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

詩を作る。
Làm thơ.
詩集。
Tập thơ.
漢詩。
Thơ Hán.

Bài học có chữ này