Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Cật / Nhồi, nhét, tắc

Âm On (音読み)
キツ・キチ
Âm Kun (訓読み)
つまる・つめる・つむ

Ví dụ

鼻が詰まる。
Nghẹt mũi.
箱に詰める。
Nhét vào hộp.
詰問する。
Tra hỏi, chất vấn.

Bài học có chữ này