Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Chí / Tạp chí, ghi chép

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

雑誌を編集する。
Biên tập tạp chí.
日誌をつける。
Viết nhật ký.
文芸誌を発行する。
Phát hành tạp chí văn học.

Bài học có chữ này