合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
警
0 nét · JLPT N2

Cảnh / Cảnh giác, cảnh sát

Âm On (音読み)
ケイ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

警官。
Cảnh sát.
警備を強化する。
Tăng cường an ninh.
大雨洪水警報。
Cảnh báo mưa lớn và lũ lụt.

Bài học có chữ này