合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
賃
0 nét · JLPT N2

Thín / Tiền thuê, tiền công

Âm On (音読み)
チン
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

家賃を払う。
Trả tiền thuê nhà.
バスの運賃が高い。
Giá vé xe buýt cao.
賃貸マンション。
Chung cư cho thuê.

Bài học có chữ này