贈
0 nét
·
JLPT N2
Tặng / Tặng, biếu
Âm On (音読み)
ゾウ
Âm Kun (訓読み)
おくる
Ví dụ
プレゼントを贈る。
Tặng quà.
贈り物。
Quà tặng.
寄贈された絵。
Bức tranh được quyên tặng.