合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
込
0 nét · JLPT N2

Nhập / Chen chúc, đưa vào, dồn vào

Âm On (音読み)
—
Âm Kun (訓読み)
こむ・こめる

Ví dụ

車が込む。
Đường đông xe.
心を込める。
Đặt cả tấm lòng vào.
税込み。
Đã bao gồm thuế.
荷物を詰め込む。
Nhồi hành lý vào.

Bài học có chữ này