酌
0 nét
·
JLPT N2
Chước / Rót rượu
Âm On (音読み)
シャク
Âm Kun (訓読み)
くむ
Ví dụ
お酌をする。
Rót rượu cho người khác.
手酌する。
Tự rót rượu cho mình.
酒を酌み交わす。
Cùng nhau nâng chén rượu.