合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
鉱
0 nét · JLPT N2

Khoáng / Khoáng sản

Âm On (音読み)
コウ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

鉱山で働く。
Làm việc ở mỏ.
鉱石を採掘する。
Khai thác quặng.
鉱物。
Khoáng vật.

Bài học có chữ này