Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Đồng / Đồng (kim loại)

Âm On (音読み)
ドウ
Âm Kun (訓読み)
あかがね

Ví dụ

銅メダルを取る。
Giành huy chương đồng.
銅像。
Tượng đồng.
銅貨。
Đồng xu bằng đồng.

Bài học có chữ này