合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
駐
0 nét · JLPT N2

Trú / Đóng quân, đồn trú, đỗ (xe)

Âm On (音読み)
チュウ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

ロンドンに駐在する。
Tạm trú tại London.
駐車禁止。
Cấm đỗ xe.
駐日カナダ大使館。
Đại sứ quán Canada tại Nhật Bản.

Bài học có chữ này