Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N3

Tích / Ngày xưa; thuở trước

Âm On (音読み)
セキ・シャク
Âm Kun (訓読み)
むかし

Ví dụ

そふからこの地方の昔話を聞いた。
Tôi nghe ông kể chuyện cổ của vùng này.

Bài học có chữ này