Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
漢字 · Hán tự · N3

Kanji — JLPT N3

Học chữ Hán theo chủ đề — âm on/kun, bộ thủ, ví dụ ngữ cảnh, flashcard SRS.

Tổng: 190 mục
Chủ đề: 12
Chủ đề học

12 chủ đề Kanji N3

Danh sách bài học
家族
01

Gia đình · Quan hệ

家族関係

16 chữ

身体
02

Cơ thể · Sức khỏe

身体健康

18 chữ

時間
03

Thời gian · Ngày tháng

時間日付

14 chữ

自然
04

Thiên nhiên · Môi trường

自然環境

17 chữ

動物
05

Động vật & thực vật

動物植物

15 chữ

食品
06

Thực phẩm · Nấu ăn

食品料理

16 chữ

住居
07

Nhà cửa · Nội thất

住居家具

14 chữ

学校
08

Trường học · Giáo dục

学校教育

16 chữ

仕事
09

Công việc · Nghề nghiệp

仕事職業

18 chữ

交通
10

Giao thông · Du lịch

交通旅行

15 chữ

感情
11

Cảm xúc · Tâm lý

感情心理

14 chữ

社会
12

Xã hội · Kinh tế

社会経済

17 chữ

漢字 · Hán tự

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N3

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N3 Từ vựng Ngữ pháp
{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo