Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
語彙 · Từ vựng · N3

Từ vựng — JLPT N3

Từ vựng theo chủ đề — có âm đọc, ví dụ thực tế, flashcard SRS & bài tập ứng dụng.

Tổng: 1235 mục
Chủ đề: 12
Bài tập từ vựng Flashcard (sắp có)
Chủ đề học

12 chủ đề Từ vựng N3

Bài tập từ vựng
日常
01

Cuộc sống hàng ngày

日常生活

120 từ

仕事
02

Công việc & nơi làm việc

仕事職場

130 từ

家族
03

Gia đình & bạn bè

家族友人

90 từ

健康
04

Sức khỏe & y tế

健康医療

110 từ

学校
05

Trường học & giáo dục

学校教育

105 từ

天気
06

Thời tiết & mùa

天気季節

70 từ

買い
07

Mua sắm & tiền bạc

買い物お金

95 từ

旅行
08

Du lịch & giao thông

旅行交通

100 từ

趣味
09

Sở thích & giải trí

趣味娯楽

85 từ

コミ
10

Giao tiếp

コミュニケーション

115 từ

感情
11

Cảm xúc & tính cách

感情性格

90 từ

社会
12

Xã hội & văn hóa

社会文化

125 từ

語彙 · Từ vựng

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N3

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N3 Kanji Ngữ pháp
{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo