Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
語彙 · Từ vựng · N3

Từ vựng — JLPT N3

Từ vựng theo chủ đề — có âm đọc, ví dụ thực tế, flashcard SRS & bài tập ứng dụng.

Tổng: 532 mục
Chủ đề: 37
Chủ đề học

37 chủ đề Từ vựng N3

Bài tập từ vựng
01

abc

10 từ

02

Goi Bai 1.1

17 từ

03

Goi Bai 1.2

18 từ

04

Goi Bai 1.3

18 từ

05

Goi Bai 1.4

14 từ

06

Goi Bai 1.5

5 từ

07

Goi Bai 1.6

17 từ

08

Goi Bai 1.7

18 từ

09

Goi Bai 1.8

14 từ

10

Goi Bai 2.1

17 từ

11

Goi Bai 2.2

17 từ

12

Goi Bai 2.3

10 từ

13

Goi Bai 2.4

19 từ

14

Goi Bai 2.5

17 từ

15

Goi Bai 2.6

11 từ

16

Goi Bai 2.7

10 từ

17

Goi Bai 2.8

38 từ

18

Goi Bai 3.1

12 từ

19

Goi Bai 3.2

21 từ

20

Goi Bai 3.3

7 từ

21

Goi Bai 3.4

12 từ

22

Goi Bai 4.1

16 từ

23

Goi Bai 4.2

15 từ

24

Goi Bai 4.3

15 từ

25

Goi Bai 4.4

14 từ

26

Goi Bai 4.5

13 từ

27

Goi Bai 4.6

13 từ

28

Goi Bai 4.7

14 từ

29

Goi Bai 5.1

12 từ

30

Goi Bai 5.2

16 từ

31

Goi Bai 5.3

16 từ

32

Goi Bai 5.4

6 từ

33

Goi Bai 5.5

15 từ

34

Goi Bai 5.6

18 từ

35

Goi Bai 5.7

11 từ

36

Goi Bai 5.8

6 từ

37

test

10 từ

語彙 · Từ vựng

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N3

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N3 Kanji Ngữ pháp