合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
語彙 · Từ vựng · N3

Từ vựng — JLPT N3

Từ vựng theo chủ đề — có âm đọc, ví dụ thực tế, flashcard SRS & bài tập ứng dụng.

Tổng: 926 mục
Chủ đề: 64
語
Chủ đề học

64 chủ đề Từ vựng N3

Bài tập từ vựng
語
01

abc

語

10 từ

語
02

Goi Bai 1.1

語

17 từ

語
03

Goi Bai 1.2

語

18 từ

語
04

Goi Bai 1.3

語

18 từ

語
05

Goi Bai 1.4

語

14 từ

語
06

Goi Bai 1.5

語

5 từ

語
07

Goi Bai 1.6

語

17 từ

語
08

Goi Bai 1.7

語

18 từ

語
09

Goi Bai 1.8

語

14 từ

語
10

Goi Bai 2.1

語

17 từ

語
11

Goi Bai 2.2

語

17 từ

語
12

Goi Bai 2.3

語

10 từ

語
13

Goi Bai 2.4

語

19 từ

語
14

Goi Bai 2.5

語

17 từ

語
15

Goi Bai 2.6

語

11 từ

語
16

Goi Bai 2.7

語

10 từ

語
17

Goi Bai 2.8

語

38 từ

語
18

Goi Bai 3.1

語

12 từ

語
19

Goi Bai 3.2

語

21 từ

語
20

Goi Bai 3.3

語

7 từ

語
21

Goi Bai 3.4

語

12 từ

語
22

Goi Bai 4.1

語

16 từ

語
23

Goi Bai 4.2

語

15 từ

語
24

Goi Bai 4.3

語

15 từ

語
25

Goi Bai 4.4

語

14 từ

語
26

Goi Bai 4.5

語

13 từ

語
27

Goi Bai 4.6

語

13 từ

語
28

Goi Bai 4.7

語

14 từ

語
29

Goi Bai 5.1

語

12 từ

語
30

Goi Bai 5.2

語

16 từ

語
31

Goi Bai 5.3

語

16 từ

語
32

Goi Bai 5.4

語

6 từ

語
33

Goi Bai 5.5

語

15 từ

語
34

Goi Bai 5.6

語

18 từ

語
35

Goi Bai 5.7

語

11 từ

語
36

Goi Bai 5.8

語

6 từ

語
37

Goi Bai 6.1

語

40 từ

語
38

Goi Bai 7.1

語

11 từ

語
39

Goi Bai 7.2

語

10 từ

語
40

Goi Bai 7.3

語

9 từ

語
41

Goi Bai 7.4

語

10 từ

語
42

Goi Bai 8.1

語

12 từ

語
43

Goi Bai 8.2

語

13 từ

語
44

Goi Bai 8.3

語

12 từ

語
45

Goi Bai 8.4

語

9 từ

語
46

Goi Bai 9.1

語

16 từ

語
47

Goi Bai 9.2

語

15 từ

語
48

Goi Bai 9.3

語

9 từ

語
49

Goi Bai 9.4

語

15 từ

語
50

Goi Bai 9.5

語

15 từ

語
51

Goi Bai 9.6

語

10 từ

語
52

Goi Bai 10.1

語

9 từ

語
53

Goi Bai 10.2

語

13 từ

語
54

Goi Bai 10.3

語

13 từ

語
55

Goi Bai 10.4

語

16 từ

語
56

Goi Bai 10.5

語

10 từ

語
57

Goi Bai 10.6

語

20 từ

語
58

Goi Bai 11.1

語

39 từ

語
59

Goi Bai 11.2

語

12 từ

語
60

Goi Bai 12.1

語

11 từ

語
61

Goi Bai 12.2

語

9 từ

語
62

Goi Bai 12.3

語

9 từ

語
63

Goi Bai 12.4

語

27 từ

語
64

test

語

10 từ

語彙 · Từ vựng

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N3

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N3 Kanji Ngữ pháp