Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N3

Giới / Máy móc; dụng cụ; cơ giới

Âm On (音読み)
カイ
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

機械で車の部品を作る。
Sản xuất linh kiện ô tô bằng máy móc.

Bài học có chữ này