Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N3

Tuyến / Đường; vạch; tuyến

Âm On (音読み)
セン
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

地面に線を引く。
Kẻ một đường trên mặt đất.

Bài học có chữ này