舟
0 nét
·
JLPT N3
Chu / Thuyền nhỏ
Âm On (音読み)
シュウ
Âm Kun (訓読み)
ふね / ふな
Ví dụ
小舟が岸にとまっている。
Chiếc thuyền nhỏ đang neo ở bờ.
舟で対岸にわたる。
Đi thuyền sang bờ bên kia.