観
0 nét
·
JLPT N3
Quan / Xem; quan sát
Âm On (音読み)
カン
Âm Kun (訓読み)
—
Ví dụ
京都は観光地として有名だ。
Kyoto nổi tiếng là một địa điểm du lịch.
観客の期待にこたえる。
Đáp lại sự kỳ vọng của khán giả.
主観的な意見を言う。
Nói ra ý kiến mang tính chủ quan.